Bối cảnh gắn bó lâu đời giữa suối nước nóng Nhật Bản và tín ngưỡng, từ truyền thuyết khai nguồn, chuyện thú vật phát hiện, tín ngưỡng Yakushi Nyorai, đền onsen và nghi lễ yutate. Giữ quan điểm trung lập, khách quan.
Ngày đăng: 28/06/2026
Bối cảnh gắn bó lâu đời giữa suối nước nóng Nhật Bản và tín ngưỡng, từ truyền thuyết khai nguồn, chuyện thú vật phát hiện, tín ngưỡng Yakushi Nyorai, đền onsen và nghi lễ yutate. Giữ quan điểm trung lập, khách quan.
Ngày đăng: 28/06/2026
Suối nước nóng Nhật Bản từ lâu đã được kể gắn chặt với tín ngưỡng. Nguồn nước nóng phun lên từ lòng đất là món quà khó giải thích bằng lẽ tự nhiên, nên ở nhiều nơi, việc phát hiện và công dụng của nó đã được truyền lại gắn với thần Phật. Việc nhiều vùng onsen còn đền thờ và chùa, cùng những tên gọi như “Onsen Jinja” hay “Onsen-ji”, là dấu vết còn lại của mối liên hệ ấy.
Nói trước kết luận, quan hệ giữa onsen và tín ngưỡng có thể chia thành 3 dạng lớn. Thứ nhất là “truyền thuyết khai nguồn”, kể rằng onsen được phát hiện bởi cao tăng, thần Phật hoặc động vật. Thứ hai là tín ngưỡng đặt chính dòng nước nóng hay vùng onsen dưới sự gia hộ của thần Phật, như tín ngưỡng Yakushi Nyorai hoặc Onsen Jinja. Thứ ba là các nghi lễ như “yutate shinji”, dùng nước nóng để dâng lời cầu nguyện. Bài viết này sẽ lấy 3 trục đó để sắp xếp một cách khách quan mối liên hệ giữa onsen và tín ngưỡng.
Ngoài ra, nhiều truyền thuyết khai nguồn và chuyện phát hiện được nhắc trong bài không phải là sự kiện lịch sử đã được xác nhận, mà là các lời truyền miệng ở từng địa phương. Nhân vật và niên đại cũng thường có nhiều dị bản. Ở đây, chúng tôi không cổ vũ hay phủ định bất kỳ tôn giáo nào, mà ghi chép trung lập như một đối tượng tín ngưỡng và văn hóa. Nếu muốn hiểu sâu hơn về văn hóa trị liệu của onsen, hãy xem thêm Toji là gì, còn về lịch sử văn hóa tắm, có thể đọc Lịch sử văn hóa tắm Nhật Bản để có cái nhìn toàn cảnh hơn.
Truyền thuyết khai nguồn là lời kể về việc một onsen được phát hiện khi nào, bởi ai và bằng cách nào. Rất nhiều vùng onsen còn giữ những câu chuyện như vậy. Nơi nước nóng trồi lên từ đất từ lâu đã thu hút sự quan tâm của con người, và trong quá trình truyền lại nguồn gốc ấy, thần Phật, cao tăng hoặc động vật đã trở thành nhân vật chính của câu chuyện.
Điều cần lưu ý là phần lớn truyền thuyết khai nguồn không phải ghi chép lịch sử, mà là lai lịch được chỉnh lý về sau. Ngay cả cùng một vùng onsen cũng có thể tồn tại nhiều dị bản, và người phát hiện hay niên đại được kể lại cũng không thống nhất. Vì vậy, trong bài này, chúng tôi xem truyền thuyết khai nguồn như “câu chuyện về nguồn gốc được địa phương trân trọng”, chứ không khẳng định đó là sự thật lịch sử.
Truyền thuyết khai nguồn có vài mô thức điển hình. Có thể chia thành 3 nhóm lớn: cao tăng phát hiện hoặc khai mở onsen, người nhìn thấy động vật bị thương được chữa lành trong nước nóng, và những câu chuyện liên quan đến điềm báo hoặc hóa thân của thần Phật.
| Loại | Nội dung truyền thuyết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao tăng phát hiện | Kể rằng các vị sư nổi tiếng như Gyoki hay Kobo Daishi (Kukai) đã tìm ra nguồn nước nóng, hoặc làm suối phun lên trong lúc du hóa | Phân bố rộng khắp cả nước. Thường được xem là cách gắn tên một cao tăng có uy tín để làm nền cho lai lịch, nên không thể xác định là lịch sử thực |
| Động vật phát hiện | Kể rằng con người biết đến suối nóng khi thấy hạc, cò, cò trắng, gấu, hươu... chữa lành vết thương trong nước | Dấu vết còn thấy trong các tên như “Sagi no Yu” hay “Tsuru no Yu”. Mô thức chuyện này xuất hiện ở nhiều nơi |
| Thần Phật hiển hiện | Kể rằng nước nóng được tìm thấy hoặc được che chở nhờ điềm báo, hóa thân của Yakushi Nyorai hay Gongen | Thường gắn với lai lịch của Onsen Jinja hay Onsen-ji. Mang tính tín ngưỡng rất rõ |
Trong các truyền thuyết khai nguồn, những cái tên xuất hiện lặp đi lặp lại là Gyoki, một vị sư thời Nara, và Kobo Daishi (Kukai), một vị sư thời Heian. Ở nhiều nơi có lời kể như “Gyoki đã khai mở”, hoặc “nơi Kobo Daishi chống gậy thì nước nóng phun lên”. Việc cùng một nhân vật xuất hiện rộng khắp như vậy được cho là do người ta muốn gắn lai lịch của nguồn nước nóng với tên tuổi của một cao tăng nổi tiếng, từ đó nâng vị thế và nguồn gốc của địa phương ấy.
Vì thế, không thể xem những truyền thuyết này là sự thật lịch sử ngay. Có nhiều vùng onsen lưu giữ cùng một kiểu chuyện dù không có tư liệu chắc chắn rằng Gyoki hay Kobo Daishi từng đến đó. Tốt nhất là hiểu chúng như một mô thức “cao tăng phát hiện” được chia sẻ trên toàn quốc và được kể lại ở từng nơi.
Một mô thức khác rất phổ biến là chuyện người ta phát hiện công dụng của suối nóng khi thấy động vật bị thương ngâm mình để chữa lành. Ngoài hạc, cò hay cò trắng, còn có cả gấu và hươu xuất hiện trong chuyện kể. Những tên gọi như “Sagi no Yu” hay “Tsuru no Yu” đôi khi còn lưu dấu trong tên vùng onsen hoặc mạch nguồn, và được gắn với loại truyền thuyết này.
Chuyện phát hiện qua động vật cũng không phải đặc sản của một địa phương riêng lẻ, mà là một mô thức lan rộng trên cả nước. Cách kể rằng động vật tự nhiên tìm ra công dụng của nước nóng trước con người cho thấy một cảm thức tôn trọng onsen như món quà của tự nhiên. Ở đây cũng vậy, không nên coi công dụng đó là sự thật tuyệt đối, mà nên hiểu như cấu trúc của một lời truyền miệng.
Sự gắn bó giữa onsen và tín ngưỡng không chỉ dừng ở chuyện phát hiện. Bản thân làn nước nóng hoặc vùng onsen cũng được xem như nằm dưới sự che chở của thần Phật và trở thành đối tượng tín ngưỡng. Đại diện tiêu biểu là tín ngưỡng Yakushi Nyorai và sự hiện diện của Onsen Jinja.
Yakushi Nyorai là vị Phật được tin là cứu giúp nỗi khổ của con người, nên được tôn thờ rộng rãi. Ở các vùng onsen, thường thấy chùa hoặc điện thờ Yakushi Nyorai làm bản tôn. Nhiều ngôi chùa, đền mang tên như “Onsen-ji” hay “Yu Gongen” được tìm thấy khắp nơi, cho thấy nước nóng onsen và niềm tin vào Yakushi Nyorai đã được chồng lớp lên nhau. Điều này có thể hiểu là ước nguyện được dưỡng thân bằng nước nóng gắn liền với niềm tin vào vị Phật cứu độ con người. Bài viết không bàn đúng sai của niềm tin đó, mà ghi lại như một phần văn hóa bám rễ trong vùng onsen.
Mặt khác, ở nhiều nơi còn có các đền được gọi là Onsen Jinja. Đây là biểu hiện của niềm tin xem sự trồi lên của nước nóng hoặc chính vùng onsen là thần linh, hoặc là ân huệ của thần. Đền thường được đặt ở cửa ngõ hay trung tâm khu onsen để làm nơi cảm tạ nguồn nước nóng và cầu bình an. Việc cùng tồn tại tín ngưỡng Yakushi Nyorai mang tính Phật giáo và Onsen Jinja mang tính thần đạo trong cùng một vùng onsen không hiếm, cho thấy lớp chồng tín ngưỡng kiểu thần Phật dung hợp đã kéo dài rất lâu ở Nhật Bản.
Sự hiện diện của những đền chùa này cho thấy onsen không chỉ là nơi tắm rửa, mà còn là không gian gắn với tín ngưỡng và đời sống địa phương. Bối cảnh người Nhật nhìn nhận onsen như một nơi đặc biệt cũng được bàn ở góc độ văn hóa trong Vì sao người Nhật yêu thích onsen và sauna.
Sự gắn bó giữa onsen và tín ngưỡng còn thể hiện trong các nghi lễ dùng nước nóng. Một ví dụ là yutate shinji.
Yutate shinji là nghi lễ thần đạo thực hiện bằng cách đun nước trong một nồi lớn ở sân đền hoặc nơi linh thiêng rồi dùng chính nước đó cho nghi thức. Thường người ta nhúng cành tre, nusa vào nước nóng rồi vẩy lên người tham dự hoặc xung quanh. Nghi lễ này thường được thực hiện để cầu bình an, không bệnh tật, mùa màng bội thu và bói điềm lành dữ trong năm. Ở một số vùng, nghi lễ còn gắn với kagura và được truyền lại dưới tên yutate kagura.
Điều cần nắm là yutate shinji không nhất thiết dùng nước từ onsen. Đây là nghi lễ dùng nước đun sôi như một môi giới của thanh tẩy và cầu nguyện, nên đã được thực hiện ở nhiều đền trên khắp nơi chứ không chỉ tại vùng onsen. Dù vậy, việc xem nước là một thứ linh thiêng và dùng nó trong không gian cầu nguyện lại rất gần với cảm thức tôn kính onsen như ân huệ của tự nhiên. Đây là một ví dụ cho thấy nước nóng có thể vượt khỏi việc tắm thường ngày để trở thành đối tượng thanh tẩy và cầu nguyện, nên thường được nhắc trong bối cảnh onsen và tín ngưỡng.
Khi nói về mối liên hệ giữa tín ngưỡng và onsen, không thể bỏ qua Shugendo.
Shugendo là thực hành đặt trên nền tín ngưỡng núi rừng, trong đó người tu tiến vào núi và trải qua khổ hạnh để đạt sức mạnh tinh thần. Các vùng khí phun, mùi lưu huỳnh nồng nặc hay cảnh quan thô ráp đi kèm hoạt động núi lửa thường được gọi là “địa ngục”. Những nơi khó tiếp cận như thế đôi khi lại được nhìn như linh địa, tức vùng đất thiêng của tu hành và tín ngưỡng, trong bối cảnh Shugendo. Hơi nước bốc lên và cảnh quan khác thường so với đất đai bình thường được hiểu là nơi con người cảm nhận được sức mạnh vượt ngoài trí người.
Nói cách khác, vùng onsen vừa là nơi dưỡng thân bằng nước nóng, vừa có thể trở thành nơi tín ngưỡng thông qua địa hình núi lửa là nguồn gốc của nó. Hai gương mặt cùng tồn tại trong một vùng onsen, một là nơi ngâm mình êm dịu, một là linh địa của vùng khí phun dữ dội, cho thấy sự rộng mở của quan hệ giữa onsen và tín ngưỡng. Những mối liên hệ ấy cũng dựa trên tín ngưỡng và lời truyền ở từng địa phương, nên không thể giải thích theo một khuôn mẫu duy nhất.
Phần lớn không phải là sự thật lịch sử đã được xác nhận, mà là lời truyền miệng ở từng địa phương. Cùng một vùng onsen có thể tồn tại nhiều dị bản, và nhân vật hay niên đại được xem là người phát hiện cũng không thống nhất. Truyền thuyết do Gyoki hay Kobo Daishi phát hiện cũng phân bố rất rộng trên toàn quốc, nên hiểu như một mô thức gắn tên cao tăng vào lai lịch là hợp lý hơn. Bài viết này không khẳng định đó là lịch sử thực.
Người ta cho rằng việc gắn tên một cao tăng nổi tiếng vào nguồn gốc onsen có tác dụng làm tăng uy tín và lai lịch của vùng onsen đó. Vì vậy, ngay cả ở những nơi không có tư liệu cho thấy họ từng đến, vẫn còn lưu lại những truyền thuyết tương tự. Đây được xem là một mô thức kể chuyện chung đã lan rộng khắp Nhật Bản.
Đó là các đền dựa trên niềm tin tôn kính sự trồi lên của nước nóng hoặc chính vùng onsen như một vị thần, hoặc như ân huệ của thần. Chúng được đọc là “yuzen jinja” hoặc “onsen jinja” và được thờ ở nhiều nơi. Đền thường được đặt ở cửa vào hoặc trung tâm vùng onsen để cảm tạ nguồn nước và cầu an toàn.
Không nhất thiết. Yutate shinji là nghi lễ thần đạo dùng nước đun trong nồi như phương tiện thanh tẩy và cầu nguyện, và đã được thực hiện ở nhiều đền trên khắp nơi, không chỉ ở vùng onsen. Ở điểm xem nước là thứ thiêng liêng, nó có sự tương thông với cảm thức tôn kính onsen như một món quà.
Không chỉ thuộc về một tôn giáo duy nhất. Các yếu tố Phật giáo như tín ngưỡng Yakushi Nyorai và các yếu tố Thần đạo như Onsen Jinja có thể cùng tồn tại trong một vùng onsen, cho thấy dạng tín ngưỡng chồng lớp giữa thần và Phật. Bài viết này không cổ vũ hay phủ định bất kỳ niềm tin nào, mà mô tả chúng như một hiện tượng văn hóa trung lập.
Suối nước nóng Nhật Bản từ lâu đã được kể gắn với tín ngưỡng, dựa trên cảm thức tôn kính nước nóng trồi lên như món quà của tự nhiên. Mối liên hệ ấy biểu hiện qua truyền thuyết khai nguồn gắn việc phát hiện onsen với cao tăng, động vật hay thần Phật; qua tín ngưỡng Yakushi Nyorai và Onsen Jinja đặt nước nóng và vùng onsen dưới sự che chở của thần Phật; qua yutate shinji dùng nước để cầu nguyện; và qua Shugendo xem các vùng khí phun là linh địa.
Phần lớn những điều này không phải là sự thật lịch sử đã được xác nhận, mà là những lời truyền và niềm tin được kế thừa ở từng địa phương. Chính vì thế, khi ghé thăm một vùng onsen và nhìn thấy đền chùa còn lại, tên động vật gắn với mạch nguồn, hay những dấu vết tín ngưỡng khác, ta có thể cảm nhận được lớp văn hóa mà địa phương ấy đã xây dựng quanh dòng nước nóng. Nếu nhìn onsen không chỉ là trải nghiệm tắm rửa mà còn là nơi gắn với tín ngưỡng và lịch sử, ta sẽ hiểu sâu hơn về văn hóa onsen Nhật Bản.
Suối nước nóng Nhật Bản từ lâu đã được kể gắn chặt với tín ngưỡng. Nguồn nước nóng phun lên từ lòng đất là món quà khó giải thích bằng lẽ tự nhiên, nên ở nhiều nơi, việc phát hiện và công dụng của nó đã được truyền lại gắn với thần Phật. Việc nhiều vùng onsen còn đền thờ và chùa, cùng những tên gọi như “Onsen Jinja” hay “Onsen-ji”, là dấu vết còn lại của mối liên hệ ấy.
Nói trước kết luận, quan hệ giữa onsen và tín ngưỡng có thể chia thành 3 dạng lớn. Thứ nhất là “truyền thuyết khai nguồn”, kể rằng onsen được phát hiện bởi cao tăng, thần Phật hoặc động vật. Thứ hai là tín ngưỡng đặt chính dòng nước nóng hay vùng onsen dưới sự gia hộ của thần Phật, như tín ngưỡng Yakushi Nyorai hoặc Onsen Jinja. Thứ ba là các nghi lễ như “yutate shinji”, dùng nước nóng để dâng lời cầu nguyện. Bài viết này sẽ lấy 3 trục đó để sắp xếp một cách khách quan mối liên hệ giữa onsen và tín ngưỡng.
Ngoài ra, nhiều truyền thuyết khai nguồn và chuyện phát hiện được nhắc trong bài không phải là sự kiện lịch sử đã được xác nhận, mà là các lời truyền miệng ở từng địa phương. Nhân vật và niên đại cũng thường có nhiều dị bản. Ở đây, chúng tôi không cổ vũ hay phủ định bất kỳ tôn giáo nào, mà ghi chép trung lập như một đối tượng tín ngưỡng và văn hóa. Nếu muốn hiểu sâu hơn về văn hóa trị liệu của onsen, hãy xem thêm Toji là gì, còn về lịch sử văn hóa tắm, có thể đọc Lịch sử văn hóa tắm Nhật Bản để có cái nhìn toàn cảnh hơn.
Truyền thuyết khai nguồn là lời kể về việc một onsen được phát hiện khi nào, bởi ai và bằng cách nào. Rất nhiều vùng onsen còn giữ những câu chuyện như vậy. Nơi nước nóng trồi lên từ đất từ lâu đã thu hút sự quan tâm của con người, và trong quá trình truyền lại nguồn gốc ấy, thần Phật, cao tăng hoặc động vật đã trở thành nhân vật chính của câu chuyện.
Điều cần lưu ý là phần lớn truyền thuyết khai nguồn không phải ghi chép lịch sử, mà là lai lịch được chỉnh lý về sau. Ngay cả cùng một vùng onsen cũng có thể tồn tại nhiều dị bản, và người phát hiện hay niên đại được kể lại cũng không thống nhất. Vì vậy, trong bài này, chúng tôi xem truyền thuyết khai nguồn như “câu chuyện về nguồn gốc được địa phương trân trọng”, chứ không khẳng định đó là sự thật lịch sử.
Truyền thuyết khai nguồn có vài mô thức điển hình. Có thể chia thành 3 nhóm lớn: cao tăng phát hiện hoặc khai mở onsen, người nhìn thấy động vật bị thương được chữa lành trong nước nóng, và những câu chuyện liên quan đến điềm báo hoặc hóa thân của thần Phật.
| Loại | Nội dung truyền thuyết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cao tăng phát hiện | Kể rằng các vị sư nổi tiếng như Gyoki hay Kobo Daishi (Kukai) đã tìm ra nguồn nước nóng, hoặc làm suối phun lên trong lúc du hóa | Phân bố rộng khắp cả nước. Thường được xem là cách gắn tên một cao tăng có uy tín để làm nền cho lai lịch, nên không thể xác định là lịch sử thực |
| Động vật phát hiện | Kể rằng con người biết đến suối nóng khi thấy hạc, cò, cò trắng, gấu, hươu... chữa lành vết thương trong nước | Dấu vết còn thấy trong các tên như “Sagi no Yu” hay “Tsuru no Yu”. Mô thức chuyện này xuất hiện ở nhiều nơi |
| Thần Phật hiển hiện | Kể rằng nước nóng được tìm thấy hoặc được che chở nhờ điềm báo, hóa thân của Yakushi Nyorai hay Gongen | Thường gắn với lai lịch của Onsen Jinja hay Onsen-ji. Mang tính tín ngưỡng rất rõ |
Trong các truyền thuyết khai nguồn, những cái tên xuất hiện lặp đi lặp lại là Gyoki, một vị sư thời Nara, và Kobo Daishi (Kukai), một vị sư thời Heian. Ở nhiều nơi có lời kể như “Gyoki đã khai mở”, hoặc “nơi Kobo Daishi chống gậy thì nước nóng phun lên”. Việc cùng một nhân vật xuất hiện rộng khắp như vậy được cho là do người ta muốn gắn lai lịch của nguồn nước nóng với tên tuổi của một cao tăng nổi tiếng, từ đó nâng vị thế và nguồn gốc của địa phương ấy.
Vì thế, không thể xem những truyền thuyết này là sự thật lịch sử ngay. Có nhiều vùng onsen lưu giữ cùng một kiểu chuyện dù không có tư liệu chắc chắn rằng Gyoki hay Kobo Daishi từng đến đó. Tốt nhất là hiểu chúng như một mô thức “cao tăng phát hiện” được chia sẻ trên toàn quốc và được kể lại ở từng nơi.
Một mô thức khác rất phổ biến là chuyện người ta phát hiện công dụng của suối nóng khi thấy động vật bị thương ngâm mình để chữa lành. Ngoài hạc, cò hay cò trắng, còn có cả gấu và hươu xuất hiện trong chuyện kể. Những tên gọi như “Sagi no Yu” hay “Tsuru no Yu” đôi khi còn lưu dấu trong tên vùng onsen hoặc mạch nguồn, và được gắn với loại truyền thuyết này.
Chuyện phát hiện qua động vật cũng không phải đặc sản của một địa phương riêng lẻ, mà là một mô thức lan rộng trên cả nước. Cách kể rằng động vật tự nhiên tìm ra công dụng của nước nóng trước con người cho thấy một cảm thức tôn trọng onsen như món quà của tự nhiên. Ở đây cũng vậy, không nên coi công dụng đó là sự thật tuyệt đối, mà nên hiểu như cấu trúc của một lời truyền miệng.
Sự gắn bó giữa onsen và tín ngưỡng không chỉ dừng ở chuyện phát hiện. Bản thân làn nước nóng hoặc vùng onsen cũng được xem như nằm dưới sự che chở của thần Phật và trở thành đối tượng tín ngưỡng. Đại diện tiêu biểu là tín ngưỡng Yakushi Nyorai và sự hiện diện của Onsen Jinja.
Yakushi Nyorai là vị Phật được tin là cứu giúp nỗi khổ của con người, nên được tôn thờ rộng rãi. Ở các vùng onsen, thường thấy chùa hoặc điện thờ Yakushi Nyorai làm bản tôn. Nhiều ngôi chùa, đền mang tên như “Onsen-ji” hay “Yu Gongen” được tìm thấy khắp nơi, cho thấy nước nóng onsen và niềm tin vào Yakushi Nyorai đã được chồng lớp lên nhau. Điều này có thể hiểu là ước nguyện được dưỡng thân bằng nước nóng gắn liền với niềm tin vào vị Phật cứu độ con người. Bài viết không bàn đúng sai của niềm tin đó, mà ghi lại như một phần văn hóa bám rễ trong vùng onsen.
Mặt khác, ở nhiều nơi còn có các đền được gọi là Onsen Jinja. Đây là biểu hiện của niềm tin xem sự trồi lên của nước nóng hoặc chính vùng onsen là thần linh, hoặc là ân huệ của thần. Đền thường được đặt ở cửa ngõ hay trung tâm khu onsen để làm nơi cảm tạ nguồn nước nóng và cầu bình an. Việc cùng tồn tại tín ngưỡng Yakushi Nyorai mang tính Phật giáo và Onsen Jinja mang tính thần đạo trong cùng một vùng onsen không hiếm, cho thấy lớp chồng tín ngưỡng kiểu thần Phật dung hợp đã kéo dài rất lâu ở Nhật Bản.
Sự hiện diện của những đền chùa này cho thấy onsen không chỉ là nơi tắm rửa, mà còn là không gian gắn với tín ngưỡng và đời sống địa phương. Bối cảnh người Nhật nhìn nhận onsen như một nơi đặc biệt cũng được bàn ở góc độ văn hóa trong Vì sao người Nhật yêu thích onsen và sauna.
Sự gắn bó giữa onsen và tín ngưỡng còn thể hiện trong các nghi lễ dùng nước nóng. Một ví dụ là yutate shinji.
Yutate shinji là nghi lễ thần đạo thực hiện bằng cách đun nước trong một nồi lớn ở sân đền hoặc nơi linh thiêng rồi dùng chính nước đó cho nghi thức. Thường người ta nhúng cành tre, nusa vào nước nóng rồi vẩy lên người tham dự hoặc xung quanh. Nghi lễ này thường được thực hiện để cầu bình an, không bệnh tật, mùa màng bội thu và bói điềm lành dữ trong năm. Ở một số vùng, nghi lễ còn gắn với kagura và được truyền lại dưới tên yutate kagura.
Điều cần nắm là yutate shinji không nhất thiết dùng nước từ onsen. Đây là nghi lễ dùng nước đun sôi như một môi giới của thanh tẩy và cầu nguyện, nên đã được thực hiện ở nhiều đền trên khắp nơi chứ không chỉ tại vùng onsen. Dù vậy, việc xem nước là một thứ linh thiêng và dùng nó trong không gian cầu nguyện lại rất gần với cảm thức tôn kính onsen như ân huệ của tự nhiên. Đây là một ví dụ cho thấy nước nóng có thể vượt khỏi việc tắm thường ngày để trở thành đối tượng thanh tẩy và cầu nguyện, nên thường được nhắc trong bối cảnh onsen và tín ngưỡng.
Khi nói về mối liên hệ giữa tín ngưỡng và onsen, không thể bỏ qua Shugendo.
Shugendo là thực hành đặt trên nền tín ngưỡng núi rừng, trong đó người tu tiến vào núi và trải qua khổ hạnh để đạt sức mạnh tinh thần. Các vùng khí phun, mùi lưu huỳnh nồng nặc hay cảnh quan thô ráp đi kèm hoạt động núi lửa thường được gọi là “địa ngục”. Những nơi khó tiếp cận như thế đôi khi lại được nhìn như linh địa, tức vùng đất thiêng của tu hành và tín ngưỡng, trong bối cảnh Shugendo. Hơi nước bốc lên và cảnh quan khác thường so với đất đai bình thường được hiểu là nơi con người cảm nhận được sức mạnh vượt ngoài trí người.
Nói cách khác, vùng onsen vừa là nơi dưỡng thân bằng nước nóng, vừa có thể trở thành nơi tín ngưỡng thông qua địa hình núi lửa là nguồn gốc của nó. Hai gương mặt cùng tồn tại trong một vùng onsen, một là nơi ngâm mình êm dịu, một là linh địa của vùng khí phun dữ dội, cho thấy sự rộng mở của quan hệ giữa onsen và tín ngưỡng. Những mối liên hệ ấy cũng dựa trên tín ngưỡng và lời truyền ở từng địa phương, nên không thể giải thích theo một khuôn mẫu duy nhất.
Phần lớn không phải là sự thật lịch sử đã được xác nhận, mà là lời truyền miệng ở từng địa phương. Cùng một vùng onsen có thể tồn tại nhiều dị bản, và nhân vật hay niên đại được xem là người phát hiện cũng không thống nhất. Truyền thuyết do Gyoki hay Kobo Daishi phát hiện cũng phân bố rất rộng trên toàn quốc, nên hiểu như một mô thức gắn tên cao tăng vào lai lịch là hợp lý hơn. Bài viết này không khẳng định đó là lịch sử thực.
Người ta cho rằng việc gắn tên một cao tăng nổi tiếng vào nguồn gốc onsen có tác dụng làm tăng uy tín và lai lịch của vùng onsen đó. Vì vậy, ngay cả ở những nơi không có tư liệu cho thấy họ từng đến, vẫn còn lưu lại những truyền thuyết tương tự. Đây được xem là một mô thức kể chuyện chung đã lan rộng khắp Nhật Bản.
Đó là các đền dựa trên niềm tin tôn kính sự trồi lên của nước nóng hoặc chính vùng onsen như một vị thần, hoặc như ân huệ của thần. Chúng được đọc là “yuzen jinja” hoặc “onsen jinja” và được thờ ở nhiều nơi. Đền thường được đặt ở cửa vào hoặc trung tâm vùng onsen để cảm tạ nguồn nước và cầu an toàn.
Không nhất thiết. Yutate shinji là nghi lễ thần đạo dùng nước đun trong nồi như phương tiện thanh tẩy và cầu nguyện, và đã được thực hiện ở nhiều đền trên khắp nơi, không chỉ ở vùng onsen. Ở điểm xem nước là thứ thiêng liêng, nó có sự tương thông với cảm thức tôn kính onsen như một món quà.
Không chỉ thuộc về một tôn giáo duy nhất. Các yếu tố Phật giáo như tín ngưỡng Yakushi Nyorai và các yếu tố Thần đạo như Onsen Jinja có thể cùng tồn tại trong một vùng onsen, cho thấy dạng tín ngưỡng chồng lớp giữa thần và Phật. Bài viết này không cổ vũ hay phủ định bất kỳ niềm tin nào, mà mô tả chúng như một hiện tượng văn hóa trung lập.
Suối nước nóng Nhật Bản từ lâu đã được kể gắn với tín ngưỡng, dựa trên cảm thức tôn kính nước nóng trồi lên như món quà của tự nhiên. Mối liên hệ ấy biểu hiện qua truyền thuyết khai nguồn gắn việc phát hiện onsen với cao tăng, động vật hay thần Phật; qua tín ngưỡng Yakushi Nyorai và Onsen Jinja đặt nước nóng và vùng onsen dưới sự che chở của thần Phật; qua yutate shinji dùng nước để cầu nguyện; và qua Shugendo xem các vùng khí phun là linh địa.
Phần lớn những điều này không phải là sự thật lịch sử đã được xác nhận, mà là những lời truyền và niềm tin được kế thừa ở từng địa phương. Chính vì thế, khi ghé thăm một vùng onsen và nhìn thấy đền chùa còn lại, tên động vật gắn với mạch nguồn, hay những dấu vết tín ngưỡng khác, ta có thể cảm nhận được lớp văn hóa mà địa phương ấy đã xây dựng quanh dòng nước nóng. Nếu nhìn onsen không chỉ là trải nghiệm tắm rửa mà còn là nơi gắn với tín ngưỡng và lịch sử, ta sẽ hiểu sâu hơn về văn hóa onsen Nhật Bản.